Du học Mỹ, Canada hay Úc - Ở đâu tốt hơn ?

31/10/2018

 

Du học và tiếp cận các kiến thức, văn hóa mới luôn là mong muốn của nhiều phụ huynh và là ước mơ của nhiều học sinh. Nếu gia đình và các em đang có ý định đi du học thì hãy tham khảo bài viết sau để có cái nhìn tổng quan về các nền giáo dục Mỹ, Canada và Úc nhằm lựa chọn cho mình một vùng đất phù hợp nhé.

*Đơn vị tiền tệ mỗi quốc gia trong bài đã được quy đổi sang USD để dễ so sánh.

1. Du học Mỹ - Chất lượng giáo dục xếp hạng 1 thế giới

Du học Mỹ là sự lựa chọn của nhiều bạn học sinh, sinh viên có điều kiện tài chính tốt.  Sức hút của những ngôi trường có ranking top đầu khẳng định chất lượng đào tạo của nền giáo dục đứng đầu thế giới. Là quốc gia có số lượng học bổng nhiều nhất cùng yêu cầu học tập gắt gao, du học Mỹ đem lại môi trường học tập chất lượng cao, tạo nhiều cơ hội cho sinh viên phát triển và thể hiện năng lực bản thân.

1.1. Học phí tại Mỹ: USD$5.000 - USD$50.000/năm

Tùy theo cơ sở đào tạo bạn dự định theo học là trường công hay trường tư và điều kiện cơ sở vật chất mà mức học phí sẽ khác nhau. 

Mức học phí tại các trường top của nước Mỹ: 

 

Đại học MIT

Đại học Harvard

Đại học Stanford

Học phí

$49,892

$46,340

$49,617

 Bên cạnh các ngôi trường nổi tiếng, liên tục giữ top đầu thế giới như  MIT, Harvard, Stanford,... thì vẫn có những “ngôi trường” với mức học phí siêu rẻ tất nhiên chất lượng đào tạo cũng cực kỳ tệ. Để tránh nhầm lẫn trong việc đi học tốn tiền tốn thời gian thì các bạn du học sinh nên tìm hiểu thật kỹ nhé.

1.2. Sinh hoạt phí tại Mỹ: USD$8.000 - USD$12.000/năm

Mức phí sinh hoạt dao động phụ thuộc vào lựa chọn nhà ở (ký túc xá, phòng trọ bên ngoài,...) và vị trí bạn ở (thành thị hay ngoại ô, gần trung tâm hay xa trung tâm), ngoài ra chi phí đi lại và ăn uống ở các thành phố là tương tự như nhau.

1.3. Học bổng tại Mỹ

Đa số các trường, chính phủ Mỹ và các tổ chức phi chính phủ đều có quỹ khuyến học và cung cấp học bổng cho các sinh viên ưu tú. Một số học bổng có thể kế đến như: 

- Avvo Scholarship Program

- Berkeley College International Student Scholarships

- Berkeley International Applycation Form

- Cappex American Scholarships

- CDTrader Scholarship

- College Week live

- CollegeScholarships.org

- Federal Student Aid Types

- Fulbright Foreign Student Program

- Global Scholarships for International Students

- GotChosen

- Mindsumo

- Organization of American States - The Leo S. Rowe Pan American Fund

- Scholars4Dev

- Sport-Scholarships.com

- The BrokerFish Scholarship for University Student

Xem thêm Học bổng du học Mỹ

1.4. Cơ hội việc làm và định cư tại Mỹ

Hiện tại, chính phủ Mỹ thắt chặt chính sách ở lại định cư sau khi hoàn thành khóa học đối với sinh viên quốc tế nên cơ hội ở lại làm việc và sinh sống tại Mỹ là rất thấp.

Ưu - Nhược điểm khi đi du học Mỹ

Điểm cộng

Điểm trừ

- Chất lượng đào tạo hàng đầu thế giới. 

- Có nhiều học bổng ưu đãi.

- Chi phí học tập cao. 
- Chi phí sinh hoạt cao. 
- Khả năng định cư thấp.

2. Du học Canada - Chất lượng giáo dục xếp hạng 5 thế giới

Với ưu điểm về học phí thấp, chi phí sinh hoạt thấp và chính sách sau tốt nghiệp rộng mở cho du học sinh quốc tế, trong vòng 3 năm gần đây Canada trở thành điểm đến lý tưởng với chất lượng giáo dục xếp thứ 5 trên thế giới. Khi thông tin du học MIỄN chứng minh tài chính SDS được công bố, Canada đang trở thành một điểm đến đầy hứa hẹn đối với các bậc phụ huynh và học sinh Việt Nam.

Tham khảo thêm về chương trình du học SDS - Miễn chứng minh tài chính tại Canada: https://eduvietglobal.vn/du-hoc-canada-huong-dan-toan-bo-ho-so-sds-va-chung-minh-tai-chinh.html

2.1. Học phí tại Canada trung bình khoảng $20,540/ năm 

Tại Canada mức học phí phụ thuộc vào bậc học, ngành học, ngôn ngữ đào tạo tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Thông thường, các ngành liên quan tới nghệ thuật và khoa học nhân văn có mức học phí rẻ nhất trong khi đó các ngành về khoa học kỹ thuật và y khoa có mức học phí cao nhất vào khoảng $23,340, đa số du học sinh Việt Nam lựa chọn ngành khối ngành kinh tế và quản trị có mức học phí trung bình thoảng $20,120/ năm.

Xem thêm Du học Canada hệ tiếng Anh

Xem thêm Du học Canada hệ tiếng Pháp

2.2 Sinh hoạt phí tại Canada

Nhìn chung các chi phí về điện nước, điện thoại, thực phẩm và phương tiện công cộng, … có mức giá tương tự như nhau giữa các thành phố. Tuy nhiên, tiền thuê nhà ở tại Canada có mức chênh lệch khá cao và chiếm phần lớn trong chi phí sinh hoạt.  

 

Phí thuê căn hộ 1 phòng ngủ/ tháng

Phí phương tiện công cộng/ tháng

Phí Internet/ tháng

Giá 1 ổ bánh mỳ

TP Vancouver - Bang British Columbia

$1,447

$91

$64

$3.12

TP Calgary - bang Alberta

$1,205

$97

$61

$2.53

TP Regina - bang Saskatchewan

$1,018

$83

$55

$2.75

TP Winnipeg - bang Manitoba

$956

$92

$60

$2.25

TP Ottawa - bang Ontario

$1,189

$103

$51

$2.70

TP Toronto - bang Ontario

$1423

$141.50

$55

$2.70

TP Montréal - bang Québec

$916

$82

$51

$3.29

TP Québec - bang Québec

$731

$85.60

$53

$3.32

TP Moncton - bang New Brunswick

$662

$62

$54

$2.60

TP Halifax - bang Nova Scotia

$893

$78

$80

$3.11

TP Charlottetown - bang Prince Edward

$700

$65

$90

$3.15

TP St. John’s - bang Newfoundland

$843

$70

$67.40

$3.67

Nguồn: https://careers.workopolis.com/advice/comparing-the-cost-of-living-between-canadian-cities/ 

2.3. Học bổng tại Canada 

Do học phí không quá đắt nên Canada không có nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế: 

Banting Postdoctoral Fellowships

IDRC Research Awards

Organization of American States (OAS) Academic Scholarship Program

Trudeau Scholarships and Fellowships

 

Học bổng tại Montréal bao gồm cả hệ chương trình tiếng Anh và tiếng Pháp: 

HEC Montréal BBA Entrance Scholarships

Université de Montréal Fondation Olývier et Yvonne Poirier

McGill University

Concordia University

Tham khảo thêm các học bổng khác: https://www.topuniversities.com/student-info/scholarship-advice/scholarships-study-canada

2.4. Cơ hội việc làm và định cư tại Canada. 

Nhìn chung khả năng ở lại làm việc và định cư ở Canada tương đối dễ dàng. Mỗi bang sẽ có các yêu cầu và chính sách nhập cư riêng phụ thuộc theo ngành nghề mà tỉnh bang đang thiếu.  

Bảng tổng hợp chính sách định cư và ngành học định cư theo tỉnh bang tại Canada

Bang

Chính sách định cư cho du học sinh

Ngành học có cơ hội định cư cao

Ontario
(TP Toronto)

Dễ dàng có khả năng xin thường trú (Permanent Resident) để định cư, cùng với nhiều điều khoản có lợi khác

  • Quản lý nhà hàng, khách sạn
  • Tài chính kế toán
  • Y tá, trợ lý chăm sóc sức khỏe

British Columbia
(TP Vancouver)

Chương trình định cư dành riêng cho sinh viên quốc tế, áp dụng cho sinh viên theo học ngành:

  • Khoa học tự nhiên (natural sciences)
  • Khoa học ứng dụng (applied sciences)
  • Khoa học sức khỏe (health sciences).
  • Chuyên viên phục hồi chức năng, điều dưỡng
  • Trợ lý y tá
  • Chuyên viên tư vấn tâm lý xã hội
  • Kỹ thuật viên y khoa và xét nghiệm
  • Công nghệ thông tin

Manitoba

  • Miễn phí hoàn toàn bảo hiểm y tế
  • Hoàn trả 60% học phí, lên đến 25.000 CAD
  • Cho phép ở lại làm việc lên đến 3 năm sau tốt nghiệp
  • Điều kiện làm việc toàn thời gian chỉ cần 6 tháng để xét xin định cư.
  • Làm thêm không cần giấy xin phép làm việc.
  • Khai thác và quản lý lâm nghiệp
  • Quản lý xây dựng
  • Quản lý nhân sự

Saskatchewan

  • Hoàn tất chương trình học toàn thời gian sau trung học ở Canada ít nhất một năm học (tám tháng) và được nhận văn bằng, chứng chỉ tại một trường được công nhận ở Canada.
  • Được cấp phép làm việc sau khi tốt nghiệp của Cục Di Trú (CIC).
  • Có thư mời làm việc toàn thời gian chính thức từ 1 công ty tại Saskatchewan.
  • Công nghệ thông tin
  •  Công tác xã hội và môi trường
  •  Y tế
  •  Ngành kỹ thuật
  •  Ngành xây dựng
  •  Nông nghiệp

 

 

Ưu - Nhược điểm khi đi du học Canada

Điểm cộng

Điểm trừ

- Chất lượng đào tạo tốt xếp hạng 5 trên thế giới. 
- Học phí hợp lý.
- Khả năng tìm việc làm sau tốt nghiệp và định cư cao. 
- Đào tạo bằng nhiều hệ ngôn ngữ khác nhau ( Anh, Pháp, Tây Ban Nha, … ).

- Chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn cao.

- Ít học bổng dành cho sinh viên quốc tế.

 3. Du học Úc - Chất lượng giáo dục xếp hạng 3 thế giới. 

Chính sách visa SSVF tạo nhiều cơ hội cho sinh viên Việt Nam vào học trong số 49 trường chất lượng tại Úc mà không cần các thủ tục chứng minh tài chính. Với nền tảng giáo dục chất lượng và yêu cầu học tập rất chặt chẽ. Ngoài ra, các yếu tố về an ninh, môi trường sống và chi phí sinh hoạt là những điểm mạnh mà du học Úc thu hút sinh viên Việt Nam nói riêng và quốc tế nói chung.

3.1. Học phí tại Úc trung bình khoảng $23,400/ năm

Tùy thuộc vào bậc học, ngành học, trường công lập hay trường tư thục mà chi phí học tập dành cho sinh viên quốc tế thường dao động trong khoảng $7,941 - $29,600. Trong đó các chương trình học, bằng ở cấp độ phòng thí nghiệm và lâm sàng đắt hơn đáng kể.  

Các trường chất lượng cao có mức học phí hợp lý tại Úc:

Trường

Học phí/ năm

Thứ hạng

Ngành thế mạnh

University of New England

$12,763

#801 - 1000 thế giới

Nông - Lâm nghiệp

Giáo dục và đào tạo

Xã hội học và quản lý

University of Wollongong

$11,345

#218 thế giới

Kinh tế

Công nghệ thông tin

Luật

Y Dược

Xã hội học

Victoria University

$15,600

#651 - 700 thế giới

Kỹ thuật điện - Điện tử học

Công nghệ thông tin

Kinh tế

Xã hội học và quản lý

 Các trường top đầu tại Úc 

Trường

Học phí/ năm

Thứ hạng

Ngành thế mạnh

Australian National University

$26,709

#1 tại Úc

#24 thế giới

Nhân loại học

Chính trị

Xã hội học

...

University of Sydney

$26,300

#42 thế giới

Y Dược

Giáo dục và đào tạo

Luật

...

University of New South Wales (UNSW Sydney)

 

#45 thế giới

Tài chính - Kế toán

Kỹ sư hầm mỏ

Kỹ sư xây dựng

...

 3.2. Sinh hoạt phí tại Úc trung bình khoảng $15,820/ năm

Nhìn chung, học sinh - sinh viên cần khoảng $1,063 - $1,772 mỗi tháng để trả tiền nhà, ăn uống và các phụ phí khác. Tại một số thành phố tập trung đông du học sinh, tổng chi tiêu mỗi tháng của du học sinh tại các thành phố đông sinh viên quốc tế: 

- Sydney: $1,347

- Adelaide: $921

- Brisbane: $992

- Melbourne: $1,063

- Canberra: $993

Chi tiết các chi phí trong sinh hoạt hằng ngày tại Úc: https://www.numbeo.com/cost-of-living/country_result.jsp?country=Australia 

Studying in Australia.jpg

3.3. Học bổng tại Úc

Vì chi phí học tập tương đối cao, nên mỗi trường sẽ có học bổng hỗ trợ sinh viên ưu tú. Các học bổng có giá trị lớn thường dành cho bậc cao học và các ngành nghiên cứu. Ngoài ra chính phủ Úc cũng hỗ trợ sinh viên quốc tế với các học bổng sau đây:  

Xem thêm về học bổng chính phủ Úc

Australia Awards - Học bổng hỗ trợ toàn bộ học phí và một phần chi phí sinh hoạt hằng tháng.

APEC Women in Research Fellowship Program – Học bổng dành cho các nhà khoa học nữ đến từ các nước APEC.

Endeavour Postgraduate Awards – Học bổng dành cho du học sinh bậc cao học và tiến sĩ bao gồm toàn bộ học phí và chi phí ăn ở cũng như bảo hiểm sức khỏe.  

Các học bổng khác tại Úc: https://www.scholarshipportal.com/students/search-results/?q=tco-202

3.4. Cơ hội việc làm và định cư tại Úc:

Úc với khí hậu ôn hòa, đa dạng văn hóa, phát triển mạnh mẽ, … được xem là một trong những nơi có điều kiện sống tốt nhất trên thế giới. Úc không chỉ là lựa chọn của nhiều sinh viên quốc tế mà các tỷ phú trên thế giới cũng có xu hướng muốn định cư tại quốc gia này.

Du học sinh sau khi hoàn thành bậc học có thể ở lại 2-4 năm để làm việc. Hiện Úc đang có nhu cầu lớn về nhân sự trình độ cao, chuyên môn hóa trong một số ngành nên sau thời gian làm việc các bạn sẽ dễ dàng tiến tới định cư tại đây. 

Ưu - Nhược điểm khi đi du học Úc

Điểm cộng

Điểm trừ

- Chất lượng đào tạo tốt xếp hạng 3 trên thế giới.

- Học phí hợp lý.

- Nhiều học bổng

-Khả năng tìm việc làm sau tốt nghiệp và định cư cao.

- Chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn cao.

Tổng kết:

Nhìn chung Mỹ, Canada và Úc đều là các quốc gia dẫn đầu thế giới về chất lượng giáo dục. Tuy chi phí học tập và sinh hoạt chênh lệch khá nhiều giữa các trường và các vùng nhưng mỗi quốc gia đều hỗ trợ sinh viên quốc tế ưu tú bằng các chương trình học bổng giá trị lớn. Các bạn cần xác định rõ mục đích sau khi kết thúc việc học sẽ ở lại đi làm một vài năm; có mong muốn ở lại định cư hoặc quay lại Việt Nam. 

Chúng tôi hy vọng bài viết tổng quan trên giúp các bậc phụ huynh và các em học sinh phần nào trong việc định hướng du học trong tương lai. Mỗi gia đình và mỗi em đều có những mục tiêu khác nhau, để xác định rõ con đường các em sẽ đi, đừng ngại ngần hỏi các anh chị ở Eduviet Global nhé.

 

Công ty TNHH Eduviet Du học toàn cầu - Eduviet Global

Trụ sở chính tại Hà Nội: Tầng 1 - Tòa nhà trung tâm đào tạo CNTT & TT (Đối diện Handico 6) - Số 1 Hoàng Đạo Thúy, Hà Nội.

Tel: 024 730 86 000 - 0985 701 001

Văn phòng TP HCM: 68B Nguyễn Văn Trỗi, Phường 8, Quận Phú Nhuận

Tel: 028 38 456 449 - 0948 98 70 67

Văn phòng Đà Nẵng: 164A Nguyễn Chí Thanh, Q.Hải Châu

Tel: 0236.388 7997 - 0912 923 997 

 

access Đã truy cập: 3135318

onnline Đang Online: 17